Hyra AI: nền tảng công nghệ

Layer 1(Lớp 1): Ethereum

1.Cấu trúc cốt lõi:

Ethereum là một nền tảng blockchain phi tập trung, mã nguồn mở cho phép thực hiện các hợp đồng thông minh.

2.Các thành phần:

EVM (Máy ảo Ethereum): Đây là môi trường thời gian chạy cho các hợp đồng thông minh, cung cấp một môi trường thực hiện chuẩn hóa.

Cơ chế đồng thuận(Consensus Mechanism): Ethereum hiện đang sử dụng Proof of Work (PoW) nhưng đang chuyển sang Proof of Stake (PoS) với Ethereum 2.0.

3.Network(Mạng): Hoạt động như một mạng ngang hàng, trong đó các nút duy trì và xác thực blockchain.

Layer 2( Lớp 2): Base (OP)

1.Tổng quan:

Cơ sở là giải pháp mở rộng lớp 2 của Optimistic Rollup được xây dựng trên Ethereum.

2.Scaling Mechanism(Cơ chế mở rộng):

Rollups(Cuộn): Gộp nhiều giao dịch lại với nhau và gửi chúng đến Ethereum dưới dạng một giao dịch duy nhất, giúp giảm chi phí gas.

Optimistic Execution(Thực hiện Optimistic): Giả sử các giao dịch hợp lệ theo mặc định, nhưng cho phép bằng chứng gian lận để thách thức các giao dịch không chính xác.

3.Thành phần:

Sequencer: Một thực thể tập trung (hiện tại) sắp xếp các giao dịch và gửi các khối rollup đến Ethereum.

Verifiers: Các nút theo dõi sequencer và có thể gửi bằng chứng gian lận nếu chúng phát hiện ra các giao dịch không hợp lệ.

State Roots: Định kỳ được xuất bản lên Ethereum để duy trì tính khả dụng và bảo mật của dữ liệu.

Layer 3(Lớp 3): Hyra Network

1.Ý tưởng cốt lõi: Chuỗi Layer 3 về cơ bản là “chuỗi của chuỗi”, được xây dựng trên các giải pháp Layer 2 hiện có. Điều này cho phép chuyên môn hóa và mở rộng hơn nữa ngoài những gì Layer 2 có thể cung cấp.

Mô hình vận hành của Hyra AI

2.Anytrust Technology: Hyra Network sử dụng công nghệ Anytrust của Arbitrum Orbit, cung cấp một khuôn khổ linh hoạt để tạo các chuỗi Layer 3 tùy chỉnh. Các tính năng chính của Anytrust bao gồm:

Data Availability Committees (DAC): Thay vì đăng tất cả dữ liệu lên chuỗi Layer 1 hoặc Layer 2, Anytrust sử dụng một ủy ban các nút để đảm bảo tính khả dụng của dữ liệu. Điều này giúp giảm chi phí và cải thiện hiệu quả.

Fraud Proofs: Tương tự như Optimistic Rollups, Anytrust cho phép các bằng chứng gian lận thách thức các chuyển đổi trạng thái không chính xác, đảm bảo tính bảo mật.

Validator Nodes(Nút xác thực): Các nút tham gia vào quá trình đồng thuận và xác thực các giao dịch Lớp 3.

3.Customizable Chains(Chuỗi có thể tùy chỉnh): Hyra Network có thể tạo chuỗi Lớp 3 với các thuộc tính khác nhau, chẳng hạn như:

Specific Virtual Machines (VMs)Máy ảo (VM) cụ thể: Được tối ưu hóa cho các loại ứng dụng cụ thể (ví dụ: EVM cho hợp đồng Solidity, WASM cho các ngôn ngữ khác).

Consensus Mechanisms(Cơ chế đồng thuận): Chọn từ các mô hình đồng thuận khác nhau để cân bằng bảo mật, phân cấp và hiệu suất.

Tokenomics: Tạo nền kinh tế mã thông báo(token) tùy chỉnh cho quản trị và các ưu đãi.

4.Chế độ khả dụng dữ liệu(Data Availability Modes):

Layer 1 Posting(Đăng lớp 1): Để bảo mật tối đa, dữ liệu có thể được đăng trực tiếp lên lớp cơ sở của Ethereum.

Layer 2 Posting(Đăng lớp 2): Để có thông lượng cao hơn và chi phí thấp hơn, dữ liệu có thể được đăng lên Lớp 2 bên dưới (Cơ sở).

DAC-Based Posting(Đăng dựa trên DAC): Tùy chọn hiệu quả nhất, dựa vào Ủy ban khả dụng dữ liệu để đảm bảo tính khả dụng của dữ liệu.

5.Bridge(Cầu nối): Hyra Network bao gồm các cơ chế cầu nối mạnh mẽ để:

Asset Bridging(Cầu nối tài sản): Di chuyển mã thông báo liền mạch giữa Lớp 1, Lớp 2 và Lớp 3.

Message Passing(Truyền tin nhắn): Cho phép giao tiếp và tương tác chuỗi chéo giữa các ứng dụng trên các lớp khác nhau.

6.Lợi ích của Lớp 3(Benefits of Layer 3):

Hyper-Scalabilit(Khả năng mở rộng siêu tốc): Đạt được thông lượng giao dịch cao hơn và phí thấp hơn Lớp 2.

Specialization(Chuyên môn hóa): Điều chỉnh chuỗi theo các trường hợp sử dụng cụ thể, tối ưu hóa hiệu suất và chi phí.

Experimentation(Thử nghiệm): Kiểm tra các công nghệ và mô hình quản trị mới mà không gây rủi ro cho tính bảo mật của các lớp bên dưới.

Reduced Congestion(Giảm tắc nghẽn): Chuyển lưu lượng khỏi Lớp 2, cải thiện trải nghiệm người dùng tổng thể.

Leave a comment